𩱜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njyuk |
|---|---|
| Phản thiết | 而蜀切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤而蜀切,音辱。【玉篇】大鼎也。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư
Dị thể: 𩱨
| Hán ngữ Trung cổ | njyuk |
|---|---|
| Phản thiết | 而蜀切 |
| Thanh mẫu | 日 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤而蜀切,音辱。【玉篇】大鼎也。
Dị thể: 𩱨