𩱱

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổjuk

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤余六切,音育。【說文】鬻也。从䰜,毓聲。或作𩱙。【集韻】或作粥鬻㣃。 又【集韻】之六切,音祝。義同。

Thuyết Văn

鬻也。 从䰜。毓聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

曡韵。 余六切。三部。按此切余六。鬻切之六。本分別不同。後人以之切爲鬻之切。而混誤日甚。

【𩱱】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 䰜 (䰜) | Thanh phù (聲符): 毓 (dục) Phiên thiết: Dư lục thiết Thượng tự: 余 (dư) | Hạ tự: 六 (lục) Trung cổ thanh mẫu: 常母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'ưc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: thực (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: chúc (Nguyên là chữ {chúc) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư