𩱷

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổmet
Phản thiết莫結切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】莫撥切,音末。【說文】涼州謂鬻爲𩱷。【廣韻】糜也。 又【唐韻】【集韻】𠀤莫結切,音蔑。義同。

Thuyết Văn

涼州謂鬻爲𩱷。 从䰜。𥽘聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

按此鬻、鍇本作糜爲長。糜𩱷雙聲故也。 莫結切。十五部。

【𩱷】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 䰜 (䰜) | Thanh phù (聲符): 𥽘 (𥽘) Phiên thiết: Mạc kết thiết Thượng tự: 莫 (mạc) | Hạ tự: 結 (kết) Trung cổ thanh mẫu: 明母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'm' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: mạt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: lương (Mỏng mẻo. Như {lương) châu (Châu) gọi là chúc (Nguyên là chữ {chúc) vi (Làm. Như {hành v…

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư