𩲏

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhruah
Phản thiết呼霸切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】呼霸切【集韻】火跨切,𠀤音化。【說文】鬼變也。

Thuyết Văn

鬼變也。 从鬼。化聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

鬼之變匕也。 呼駕切。十七部。

【𩲏】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鬼 (quỷ) | Thanh phù (聲符): 化 (hoá) Phiên thiết: 呼駕切 → hô + giá Nghĩa: 鬼變 vậy。 từ 鬼。化 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𩲜