𩳕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 他漬切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【篇海】吐內切,音退。苦熱病也。 又他漬切,音剃。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 他漬切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
surround-lower-left
【篇海】吐內切,音退。苦熱病也。 又他漬切,音剃。義同。