𩴱

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbjin
Phản thiết紕民切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】符眞切,音頻。【說文】鬼貌。 又【廣韻】必鄰切【集韻】𤰞民切,𠀤音賓。又【集韻】紕民切,音繽。義𠀤同。

Thuyết Văn

鬼皃。 从鬼。賓聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

此葢與䚔𧢜之義相近。 符眞切。十二部。

【𩴱】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鬼 (quỷ) | Thanh phù (聲符): 賓 (tân) Phiên thiết: Phù chân thiết Thượng tự: 符 (phù) | Hạ tự: 眞 (chân) Trung cổ thanh mẫu: 奉母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'ân' ⚡ Chỉnh thanh: Thanh điệu suy luận từ âm HV hiện tại (không có nguồn trực tiếp) ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: phần (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: quỷ (Ma…

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𩴸