𩵀

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổleng
Phản thiết郞丁切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤郞丁切,音靈。神名。【山海經】小人國有神人面獸身,名曰犂𩵀之尸。【類篇】或作䰱。𩵁。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䚖 · 䰱 · 𧢥 · 𩵁 · 𩵂