𩵏

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhruah
Phản thiết呼跨切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】呼霸切【集韻】呼跨切,𠀤音化。【說文】魚名。

Thuyết Văn

魚名。从魚。匕聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

呼跨切。

【𩵏】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 魚 (ngư) | Thanh phù (聲符): 匕 (chủy) Phiên thiết: Hô khóa thiết Thượng tự: 呼 (hô) | Hạ tự: 跨 (khóa) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ô' Suy luận: hô (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ngư (Con cá. Có rất nhiều) danh (Danh)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư