𩵚

Tổng quan

used in 𩵚魠魚, 𬶂𱇏鱼[tu3 tuo1 yu2]

𩵚魠魚

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtou2
Chú âmㄊㄨˇ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT used in 𩵚魠魚|𬶂𱇏鱼[tu3 tuo1 yu2]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𬶂