𩵢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hap |
|---|---|
| Phản thiết | 呼盍切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 盍 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呼盍切【集韻】黑盍切,𠀤音𣣹。魶𩵢,魚名。又【集韻】作答切,音帀。魚口動貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hap |
|---|---|
| Phản thiết | 呼盍切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 盍 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】呼盍切【集韻】黑盍切,𠀤音𣣹。魶𩵢,魚名。又【集韻】作答切,音帀。魚口動貌。