𩵩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | pyo |
|---|---|
| Phản thiết | 風無切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】甫無切【集韻】風無切,𠀤音膚。【說文】𩵩,魚名。出東萊。《說文》𩵩,鯕魚。出東萊。
Thuyết Văn
鯕魚。出東萊。从魚。夫聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
甫無切。依玉篇當作𩵩鯕魚。
【𩵩】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 魚 (ngư) | Thanh phù (聲符): 夫 (phu) Phiên thiết: Phủ vô thiết Thượng tự: 甫 (phủ) | Hạ tự: 無 (vô) Trung cổ thanh mẫu: 非母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'ô' Suy luận: phô (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: kỳ ngư (Con cá. Có rất nhiều)。 xuất (Ra ngoài) đông (Phương đông) lai (Cỏ lai. Cỏ mọc ở tro)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩽺 · 𩽺