𩵭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | yang |
|---|---|
| Phản thiết | 雨方切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤雨方切,音王。𩵭鮪,魚名。【正字通】王鮪,本作王,誤作𩵭。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | yang |
|---|---|
| Phản thiết | 雨方切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤雨方切,音王。𩵭鮪,魚名。【正字通】王鮪,本作王,誤作𩵭。