𩵿 Tổng quan ngờ nghi ngờ [Eng: to be in doubt] UnicodeU+29D7FBộ thủ195.4Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm ngờ nghi ngờ [Eng: to be in doubt] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư