𩵿

Tổng quan

ngờ nghi ngờ [Eng: to be in doubt]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm ngờ nghi ngờ [Eng: to be in doubt]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư