𩶄

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết直律切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】直律切,音术。魚名。【正字通】按雜俎,南海有水族,前左腳長,右腳短,口在脅傍背上,常以左腳捉物,寘於右腳,右腳中有齒嚼之,內於口,大三尺餘,其聲术术,南人呼爲海术。據此說,𩶄卽海术,亦魚怪也。

Tự hình

  • Khải thư