𩶅

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngci4
Hán ngữ Trung cổchjii
Phản thiết處脂切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】處脂切【集韻】稱脂切,𠀤音鴟。【博雅】魺𩶅,魠也。【類篇】或作𩶪。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩵷 · 𩶪