𩶎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 而琰切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】而琰切,音冉。魚名。【元覽】鯈魚、𩶎遺、鮯鮯,皆六足。【山海經】作冉遺之魚。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 而琰切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
left-right
【字彙補】而琰切,音冉。魚名。【元覽】鯈魚、𩶎遺、鮯鮯,皆六足。【山海經】作冉遺之魚。