𩶤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | senx |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇典切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 銑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤蘇典切,音銑。【玉篇】魚也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | senx |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇典切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 銑 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤蘇典切,音銑。【玉篇】魚也。