𩶯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 人盧切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】人盧切,音如。【山海經】濫水西流,注于漢水,多𩶯魮之魚,其狀如覆銚,鳥首而魚翼,音如磐石之聲。【註】𩶯音如。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱇫
| Phản thiết | 人盧切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
top-bottom
【字彙補】人盧切,音如。【山海經】濫水西流,注于漢水,多𩶯魮之魚,其狀如覆銚,鳥首而魚翼,音如磐石之聲。【註】𩶯音如。
Dị thể: 𱇫