𩷍

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổjyek
Phản thiết營隻切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤營隻切,音役。魚名。有四足。【類篇】如龜而行疾。亦作𩵤。【正字通】狀如鮎,四足長尾,聲似小兒,善登竹。別作䱛。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䱛 · 𩵤