𩷛
Tổng quan
vảy vảy cá, vảy ốc [Eng: fish scales, goose-flesh]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm vảy vảy cá, vảy ốc [Eng: fish scales, goose-flesh]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
vảy vảy cá, vảy ốc [Eng: fish scales, goose-flesh]
left-right