𩷳 Tổng quan vảy vảy cá, vảy ốc [Eng: fish scales, goose-flesh] UnicodeU+29DF3Bộ thủ195.7Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư