𩸂

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết芳問切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】父吻切,音憤。與鱝同。詳鱝字註。又【集韻】芳問切,音忿。魚小曰𩸂。一曰魚名。或作魵。又【集韻】普悶切,音噴。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鱝