𩹉
Tổng quan
phi cá trê phi [Eng: catfish]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | pyoi |
|---|---|
| Phản thiết | 匪微切 |
| Thanh mẫu | 敷 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】甫微切【集韻】匪微切,𠀤音飛。魚名。似鮒。出澇水。或作鯡。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鯡
phi cá trê phi [Eng: catfish]
| Hán ngữ Trung cổ | pyoi |
|---|---|
| Phản thiết | 匪微切 |
| Thanh mẫu | 敷 |
left-right
【廣韻】甫微切【集韻】匪微切,𠀤音飛。魚名。似鮒。出澇水。或作鯡。
Dị thể: 鯡