𩹎
Tổng quan
ám cháo cá (cháo ám) [Eng: fish gruel]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jam1 |
|---|---|
| Phản thiết | 於陷切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】於陷切,音渰。【篇海】魚名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鿷
ám cháo cá (cháo ám) [Eng: fish gruel]
| Quảng Đông | jam1 |
|---|---|
| Phản thiết | 於陷切 |
| Thanh mẫu | 影 |
left-right
【玉篇】於陷切,音渰。【篇海】魚名。
Dị thể: 鿷