𩹺

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkrak
Phản thiết各核切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】古伯切【集韻】各核切,𠀤音格。【博雅】䰲也。又【廣韻】古核切,音隔。義同。又【廣韻】來的切【集韻】狼狄切,𠀤音歷。𩹺䱮,魚名。亦作𩽏。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩽏