𩹾

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết諾答切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】奴答切【集韻】諾答切,𠀤音納。【說文】魚似𪔀,無甲,有尾,無足,口在腹下。

Thuyết Văn

𩹾魚。佀鼈無甲。有尾無足。口在腹下。从魚。納聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

按此篆玉篇作𩹾。廣韵作魶。史記上林賦有魶字。云魶一作鰨。奴荅切。八部。

【𩹾】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 魚 (ngư) | Thanh phù (聲符): 納 (nạp) Phiên thiết: 奴荅切 → nô + đáp Nghĩa: 𩹾魚。佀鼈 vô (không) 甲。 hữu (có) 尾 vô (không) túc (chân)。khẩu (miệng)在腹hạ (dưới)。 từ 魚。納 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𱇴