𩺀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ciek |
|---|---|
| Phản thiết | 資昔切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤資昔切,音積。【說文】本作𩼿。魚名。【玉篇】𩺀,鮒也。與鰿鯽𠀤同。
Thuyết Văn
𩺀魚也。 从魚。𦟝聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
今人所常食也。 資昔切。十六部。按或作鰿。責聲亦十六部也。或作鯽。非是。
【𩺀】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 魚 (ngư) | Thanh phù (聲符): 𦟝 (𦟝) Phiên thiết: Tư tích thiết Thượng tự: 資 (tư) | Hạ tự: 昔 (tích) Trung cổ thanh mẫu: 精母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'ich' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: tích (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𩺀 ngư (Con cá. Có rất nhiều) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư