𩺊 Tổng quan saw-edged perch (Niphon spinosus) UnicodeU+29E8ABộ thủ195.10Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa jaJMdict saw-edged perch (Niphon spinosus) Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư