𩺤 Tổng quan sặt cá sặt [Eng: type of fish] UnicodeU+29EA4Bộ thủ195.10Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư