𩺭

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết徒登切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徒登切,音騰。與鰧同。【郭璞·江賦】䱻鯟𩺭鮋。【註】𩺭,其狀如鱖。

Tự hình

  • Khải thư