𩺯
Tổng quan
sốc cá sốc [Eng: a type of fish]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 昨木切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】昨木切,音族。魚名。
Tự hình
- Khải thư
sốc cá sốc [Eng: a type of fish]
| Phản thiết | 昨木切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 從 |
top-bottom
【集韻】昨木切,音族。魚名。