𩺱
Tổng quan
nặc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nrik |
|---|---|
| Phản thiết | 女力切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm nặc
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】女力切【集韻】昵力切,𠀤音匿。魚名。【類篇】似鯇而小。
Tự hình
- Khải thư
nặc
| Hán ngữ Trung cổ | nrik |
|---|---|
| Phản thiết | 女力切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【廣韻】女力切【集韻】昵力切,𠀤音匿。魚名。【類篇】似鯇而小。