𩺵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | srin |
|---|---|
| Phản thiết | 疏臻切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 臻 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】所臻切【集韻】【韻會】【正韻】疏臻切,𠀤音莘。魚尾長也。【詩·小雅】有莘其尾。字書从魚。【類篇】或作𩷔。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩷔
| Hán ngữ Trung cổ | srin |
|---|---|
| Phản thiết | 疏臻切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 臻 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】所臻切【集韻】【韻會】【正韻】疏臻切,𠀤音莘。魚尾長也。【詩·小雅】有莘其尾。字書从魚。【類篇】或作𩷔。
Dị thể: 𩷔