𩻀 Tổng quan sặt cá sặt [Eng: type of fish] UnicodeU+29EC0Bộ thủ195.11Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư