𩻜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | lin |
|---|---|
| Phản thiết | 力珍切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】力珍切【集韻】離珍切,𠀤音鄰。【說文】魚名。
Thuyết Văn
𩻜魚也。 从魚。猌聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
亦三字句。周禮。其動物宜鱗物。劉本作𩻜。音鱗。按劉本叚𩻜爲鱗耳。非川澤衹生此魚也。集韵曰。鱗通作𩻜。本劉。 力珍切。十二部。
【𩻜】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 魚 (ngư) | Thanh phù (聲符): 猌 (猌) Phiên thiết: Lực trân thiết Thượng tự: 力 (lực) | Hạ tự: 珍 (trân) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'ân' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: lần (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𩻜 ngư (Con cá. Có rất nhiều) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩺾 · 𩻯