𩻹 Tổng quan trầu trầu (cá lóc) [Eng: snake-head (mullet)] UnicodeU+29EF9Bộ thủ195.12Số nét23Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư