𩼀 Tổng quan vây giương vây [Eng: to make a show of strength] UnicodeU+29F00Bộ thủ195.12Số nét23Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư