𩼈
Tổng quan
áo [Eng: a variety of perch]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ou2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qauh |
| Phản thiết | 烏到切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 号 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm áo [Eng: a variety of perch]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏到切【集韻】於到切,𠀤音奧。小魚名。【博雅】鯉也。又鰌也。又【集韻】於九切,黝上聲。義同。
Tự hình
- Khải thư