𩼊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | lua |
|---|---|
| Phản thiết | 倫爲切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】落戈切【集韻】盧戈切,𠀤音驘。魚名。【玉篇】魚有翼,見則大水。又【集韻】倫爲切,音羸。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | lua |
|---|---|
| Phản thiết | 倫爲切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】落戈切【集韻】盧戈切,𠀤音驘。魚名。【玉篇】魚有翼,見則大水。又【集韻】倫爲切,音羸。義同。