𩼸 Tổng quan đối cá đối [Eng: mullet] UnicodeU+29F38Bộ thủ195.14Số nét25Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm đối cá đối [Eng: mullet] Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư