𩽉 Tổng quan sấu cá sấu [Eng: crocodile] UnicodeU+29F49Bộ thủ195.15Số nét26Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư