𩽛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | bak |
|---|---|
| Phản thiết | 傍各切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】傍各切【集韻】白各切,𠀤音泊。魚如鯉,一目也。或作𩼬。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩼬
| Hán ngữ Trung cổ | bak |
|---|---|
| Phản thiết | 傍各切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】傍各切【集韻】白各切,𠀤音泊。魚如鯉,一目也。或作𩼬。
Dị thể: 𩼬