𩽤 Tổng quan sấu cá sấu [Eng: crocodile] UnicodeU+29F64Bộ thủ195.17Số nét28Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư