𩽧
Tổng quan
song cá song [Eng: grouper]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 疎江切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】疎江切,音雙。海魚名。
Tự hình
- Khải thư
song cá song [Eng: grouper]
| Phản thiết | 疎江切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
left-right
【集韻】疎江切,音雙。海魚名。