𩽨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kwai4 |
|---|---|
| Phản thiết | 戸圭切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】勻規切,音惟。水蟲名。涪陵郡出大龜,甲可以卜,緣中文似瑇瑁。又【五音集韻】戸圭切,音攜。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩽌
| Quảng Đông | kwai4 |
|---|---|
| Phản thiết | 戸圭切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】勻規切,音惟。水蟲名。涪陵郡出大龜,甲可以卜,緣中文似瑇瑁。又【五音集韻】戸圭切,音攜。義同。
Dị thể: 𩽌