𩽩

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết權俱切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】九遇切【集韻】俱遇切,𠀤音屢。【說文】魚名。又【集韻】權俱切,音劬。又果羽切,音矩。義𠀤同。

Thuyết Văn

魚名。从魚。瞿聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

九遇切。

【𩽩】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 魚 (ngư) | Thanh phù (聲符): 瞿 (cù) Phiên thiết: Cửu ngộ thiết Thượng tự: 九 (cửu) | Hạ tự: 遇 (ngộ) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ô' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: cố (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ngư (Con cá. Có rất nhiều) danh (Danh)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư