𩽾

Tổng quan

𩽾𩾌[an1 kang1] tiếng Đài Loan đọc là [an4]

𩽾𩾌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngon1
Chú âmㄢˉ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT used in 鮟鱇|𩽾𩾌[an1 kang1]|Taiwan pr. [an4]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 鮟 · 鮟