𩾰 Tổng quan trĩ chim trĩ [Eng: pheasant] UnicodeU+29FB0Bộ thủ196.4Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】同雌,見《集韻》。◎按《集韻》作䧳,亦作䳄。《字彙補》誤。Tự hìnhKhải thư