𩾸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 札色切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 莊 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】札色切,音側。鳥名。○按《說文》鴈字从人厂聲,唐本从仄从鳥。或云𩾸卽鴈字。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 札色切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 莊 |
left-right
【集韻】札色切,音側。鳥名。○按《說文》鴈字从人厂聲,唐本从仄从鳥。或云𩾸卽鴈字。