𩾾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hrau |
|---|---|
| Phản thiết | 虛交切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許交切【集韻】虛交切,𠀤音虓。【廣韻】鴟𩾾,似鳧。又【集韻】居肴切,音交。與鵁同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hrau |
|---|---|
| Phản thiết | 虛交切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】許交切【集韻】虛交切,𠀤音虓。【廣韻】鴟𩾾,似鳧。又【集韻】居肴切,音交。與鵁同。